danger zone

Học thuật
Thân thiện
danger zone

A worker carefully marks the danger zone with bright orange cones.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng nguy hiểm: Một khu vực hoặc tình huống cụ thể mức độ rủi ro, mối đe dọa hoặc nguy gây hại cao. thường được xác định rõ ràng về mặt vật hoặc khái niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The area around the active volcano is marked as a danger zone. (Khu vực xung quanh núi lửa đang hoạt động được đánh dấu vùng nguy hiểm.)
    • Entering the construction site without a helmet means you are in the danger zone. (Bước vào công trường xây dựng không đội bảo hiểm có nghĩa bạn đangtrong vùng nguy hiểm.)
    • His blood pressure has entered the danger zone. (Huyết áp của anh ấy đã bước vào vùng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the danger zone": ở trong tình trạng hoặc địa điểm rất nguy hiểm.

    • The pilot announced that we were flying through a military danger zone. (Phi công thông báo rằng chúng tôi đang bay qua một vùng nguy hiểm quân sự.)
  • "to enter/leave the danger zone": bước vào hoặc rời khỏi khu vực/trạng thái nguy hiểm.

    • The patient's temperature has finally left the danger zone. (Nhiệt độ của bệnh nhân cuối cùng đã ra khỏi vùng nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Danger area (n): khu vực nguy hiểm (cách diễn đạt gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh hàng không hoặc quân sự).
  • Red zone (n): vùng đỏ, cũng thường chỉ khu vực cực kỳ nguy hiểm hoặc bị hạn chế.
  • Hazard zone (n): vùng mối nguy hiểm (nhấn mạnh đến mối nguy hiểm tiềm ẩn).
Từ đồng nghĩa
  • Perilous area: khu vực hiểm nguy.
  • Risk zone: vùng rủi ro.
Thành ngữ liên quan
  • A recipe for disaster: Một công thức dẫn đến thảm họa (chỉ một tình huống rất dễ trở thành "vùng nguy hiểm").
    • Mixing those chemicals is a recipe for disaster. (Trộn những hóa chất đó một công thức dẫn đến thảm họa.)
danger zone

A worker carefully marks the danger zone with bright orange cones.

Noun
  1. vùng nguy hiểm